Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旷课

kuàng kè

to play truant

Phồn thể: 曠課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to play truant
  • to cut classes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旷 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.