Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

括号

kuò hào

parentheses; brackets

Phồn thể: 括號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parentheses; brackets

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 括 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.