Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

勒索

lè suǒ

to blackmail

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blackmail
  • to extort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 勒 · 索

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả