Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
勒索
Từ tiếng Trung
Lưu
勒索
lè suǒ
to blackmail
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to blackmail
to extort
Các chữ trong từ này
勒
lēi
11 nét
to strangle
索
suǒ
10 nét
cable, rope
Từ thường dùng: 勒 · 索
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
勒令
lè lìng
to order; to force