Từ tiếng Trung
蕾丝
lěi sī
(textiles) (loanword) lace
Phồn thể: 蕾絲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (textiles) (loanword) lace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蕾 · 丝
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lěi sī
(textiles) (loanword) lace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蕾 · 丝
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.