Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

类型

lèi xíng

type; kind; category

Phồn thể: 類型

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • type; kind; category
  • (computer programming) type

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 类 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả