Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

李克强

lǐ kè qiáng

Li Keqiang (1955–2023), PRC politician, premier 2013–2023

Phồn thể: 李克強

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Li Keqiang (1955–2023), PRC politician, premier 2013–2023

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 李 · 克 · 强

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả