Từ tiếng Trung
力量
lì liang
power; force; strength
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- power; force; strength
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 力 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lì liang
power; force; strength
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 力 · 量
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.