Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

莅临

lì lín

to arrive (esp. of notable person)

Phồn thể: 蒞臨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrive (esp. of notable person)
  • to visit (more formal than 光臨|光临[guang1 lin2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 莅 · 临

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.