Từ tiếng Trung
励志
lì zhì
to pursue a goal with determination
Phồn thể: 勵志
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pursue a goal with determination
- inspirational; motivational
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 励 · 志
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.