Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

荔枝

lì zhī

litchi or lychee fruit (Litchi chinensis Sonn.)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • litchi or lychee fruit (Litchi chinensis Sonn.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 荔 · 枝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.