Từ tiếng Trung
怜悯
lián mǐn
to take pity on
Phồn thể: 憐憫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take pity on
- pity
- mercy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 怜 · 悯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lián mǐn
to take pity on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 怜 · 悯
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.