Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恋情
Từ tiếng Trung
Lưu
恋情
liàn qíng
romantic love
Nghe
Phồn thể:
戀情
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
romantic love
Các chữ trong từ này
恋
liàn
10 nét
love
情
qíng
11 nét
emotion, feeling, sentiment
Từ thường dùng: 恋 · 情
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恋爱
liàn ài
(romantic) love; CL:個|个[ge4],場|场[chang3]; in love; to have an affair
恋人
liàn rén
lover; sweetheart