Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
亮点
Từ tiếng Trung
Lưu
亮点
liàng diǎn
highlight
Nghe
Phồn thể:
亮點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
highlight
bright spot
Các chữ trong từ này
亮
liàng
9 nét
bright, brilliant, radiant, light
点
diǎn
9 nét
dot, point, speck
Từ thường dùng: 亮 · 点
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
亮相
liàng xiàng
to strike a pose (Chinese opera); (fig.) to make a public appearance; to come out in publ…