Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
聊天室
Từ tiếng Trung
Lưu
聊天室
liáo tiān shì
chat room
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chat room
Các chữ trong từ này
聊
liáo
11 nét
somewhat, slightly, at least
天
tiān
4 nét
sky, heaven
室
shì
9 nét
house, home
Từ thường dùng: 聊 · 天 · 室
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
聊天
liáo tiān
to chat; to gossip