Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聊天室

liáo tiān shì

chat room

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chat room

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聊 · 天 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả