Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
烈火
Từ tiếng Trung
Lưu
烈火
liè huǒ
raging inferno
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
raging inferno
blaze
Các chữ trong từ này
烈
liè
10 nét
fiery, violent
火
huǒ
4 nét
fire, flame
Từ thường dùng: 烈 · 火
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
烈士
liè shì
martyr
烈日
liè rì
Liege, town in Belgium; scorching sun