Từ tiếng Trung
遴选
lín xuǎn
to pick
Phồn thể: 遴選
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pick
- to choose
- to select
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遴 · 选
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lín xuǎn
to pick
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遴 · 选
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.