Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

榴弹

liú dàn

high explosive shell

Phồn thể: 榴彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high explosive shell
  • grenade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 榴 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.