Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聋哑

lóng yǎ

deaf and nonverbal

Phồn thể: 聾啞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deaf and nonverbal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聋 · 哑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.