Từ tiếng Trung
路线
lù xiàn
itinerary
Phồn thể: 路線
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- itinerary
- route
- political line (e.g. right revisionist road)
- CL:條|条[tiao2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 路 · 线
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù xiàn
itinerary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 路 · 线
Từ vựng