Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卵子
Từ tiếng Trung
Lưu
卵子
luǎn zǐ
ovum
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ovum
testicles
penis
Các chữ trong từ này
卵
luǎn
7 nét
egg, ovum, roe
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 卵 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卵巢
luǎn cháo
ovary