Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卵子

luǎn zǐ

ovum

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ovum
  • testicles
  • penis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卵 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả