Từ tiếng Trung
逻辑
luó ji
(loanword) logic
Phồn thể: 邏輯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) logic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逻 · 辑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
luó ji
(loanword) logic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逻 · 辑
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.