Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

啰唆

luō suo

long-winded; wordy

Phồn thể: 囉唆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long-winded; wordy
  • troublesome; pesky
  • to talk endlessly; to go on and on
  • also pr. [luo1suo1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 啰 · 唆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.