Từ tiếng Trung
络绎不绝
luò yì bù jué
(idiom) continuously; in an endless stream
Phồn thể: 絡繹不絕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) continuously; in an endless stream
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 络 · 绎 · 不 · 绝
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.