Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

律师

lǜ shī

lawyer

Phồn thể: 律師

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lawyer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 律 · 师

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả