Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
律师
Từ tiếng Trung
Lưu
律师
lǜ shī
lawyer
Nghe
Phồn thể:
律師
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lawyer
Các chữ trong từ này
律
lǜ
9 nét
statute, principle, regulation
师
shī
6 nét
teacher, professional, master
Từ thường dùng: 律 · 师
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
律法
lǜ fǎ
laws and decrees