Từ tiếng Trung
驴子
lǘ zi
donkey; ass
Phồn thể: 驢子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- donkey; ass
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驴 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lǘ zi
donkey; ass
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驴 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.