Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妈妈

mā ma

mama

Phồn thể: 媽媽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mama
  • mommy
  • mother
  • CL:個|个[ge4],位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妈 · 妈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả