Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
妈妈
Từ tiếng Trung
Lưu
妈妈
mā ma
mama
Nghe
Phồn thể:
媽媽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mama
mommy
mother
CL:個|个[ge4],位[wei4]
Các chữ trong từ này
妈
mā
6 nét
mother, mama
妈
mā
6 nét
mother, mama
Từ thường dùng: 妈 · 妈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
妈咪
mā mi
mommy (loanword)
妈祖
mā zǔ
Matsu, name of a sea goddess still widely worshipped on the SE China coast and in SE Asia