Từ tiếng Trung
骂人
mà rén
to swear or curse (at people)
Phồn thể: 罵人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to swear or curse (at people)
- to scold or yell at someone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骂 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
mà rén
to swear or curse (at people)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骂 · 人
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.