Từ tiếng Trung
蚂蚁
mǎ yǐ
ant
Phồn thể: 螞蟻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蚂 · 蚁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
mǎ yǐ
ant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蚂 · 蚁
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.