Từ tiếng Trung
蛮横
mán hèng
rude and unreasonable
Phồn thể: 蠻橫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rude and unreasonable
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蛮 · 横
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
mán hèng
rude and unreasonable
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蛮 · 横
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.