Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盲人

máng rén

blind person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blind person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盲 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả