Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盲人
Từ tiếng Trung
Lưu
盲人
máng rén
blind person
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blind person
Các chữ trong từ này
盲
máng
8 nét
blind
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 盲 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盲目
máng mù
(fig.) (of one's actions) blind; unthinking