Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妹子

mèi zi

(dialect) younger sister

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (dialect) younger sister
  • girl

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妹 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả