Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闷热

mēn rè

sultry

Phồn thể: 悶熱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sultry
  • sultriness
  • hot and stuffy
  • stifling hot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闷 · 热

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.