Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
梦境
Từ tiếng Trung
Lưu
梦境
mèng jìng
dreamland
Nghe
Phồn thể:
夢境
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dreamland
Các chữ trong từ này
梦
mèng
11 nét
dream
境
jìng
14 nét
boundary, frontier
Từ thường dùng: 梦 · 境
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
梦想
mèng xiǎng
(fig.) to dream of; dream
梦见
mèng jiàn
to dream about (sth or sb); to see in a dream
梦幻
mèng huàn
dream; illusion; reverie
梦游
mèng yóu
to sleepwalk; to journey in a dream
梦中
mèng zhōng
in a dream
梦到
mèng dào
to dream of; to dream about