Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梦境

mèng jìng

dreamland

Phồn thể: 夢境

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dreamland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梦 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả