Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

萌芽

méng yá

(of a seed) to germinate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a seed) to germinate
  • (of a plant) to sprout; to bud
  • sprout; bud
  • (also used figuratively)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 萌 · 芽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.