Từ tiếng Trung
民办
mín bàn
run by the local people
Phồn thể: 民辦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- run by the local people
- privately operated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 办
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mín bàn
run by the local people
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 办
Từ vựng