Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民兵

mín bīng

people's militia

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • people's militia
  • militia
  • militiaman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả