Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民粹主义

mín cuì zhǔ yì

populism

Phồn thể: 民粹主義

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • populism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 粹 · 主 · 义

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả