Từ tiếng Trung
民粹主义
mín cuì zhǔ yì
populism
Phồn thể: 民粹主義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- populism
Các chữ trong từ này
民mín5 nétcitizens, subjects粹cuì14 nétpure, unadulterated主zhǔ5 nétto own义yì3 nétright conduct, propriety
Từ thường dùng: 民 · 粹 · 主 · 义
Từ vựng