Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民歌

mín gē

folk song

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • folk song
  • CL:支[zhi1],首[shou3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 歌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả