Từ tiếng Trung
民生
mín shēng
people's livelihood
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- people's livelihood
- people's welfare
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 生
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mín shēng
people's livelihood
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 生
Từ vựng