Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民事

mín shì

civil case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • civil case
  • agricultural affairs
  • civil

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả