Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民俗

mín sú

popular custom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • popular custom

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 俗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả