Từ tiếng Trung
民意
mín yì
public opinion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- public opinion
- popular will
- public will
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 意
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mín yì
public opinion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 意
Từ vựng