Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民营

mín yíng

privately run (i.e. by a company, not the state)

Phồn thể: 民營

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • privately run (i.e. by a company, not the state)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 营

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả