Từ tiếng Trung
民宅
mín zhái
private residence; civilian dwelling
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- private residence; civilian dwelling
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 宅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mín zhái
private residence; civilian dwelling
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 民 · 宅
Từ vựng