Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
铭文
Từ tiếng Trung
Lưu
铭文
míng wén
inscription
Nghe
Phồn thể:
銘文
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
inscription
Các chữ trong từ này
铭
míng
11 nét
to engrave, to inscribe
文
wén
4 nét
culture, literature, writing
Từ thường dùng: 铭 · 文
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
铭记
míng jì
to engrave in one's memory