Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铭文

míng wén

inscription

Phồn thể: 銘文

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inscription

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铭 · 文

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả