Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谬误

miù wù

error

Phồn thể: 謬誤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • error
  • mistaken idea
  • falsehood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谬 · 误

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả