Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谬误
Từ tiếng Trung
Lưu
谬误
miù wù
error
Nghe
Phồn thể:
謬誤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
error
mistaken idea
falsehood
Các chữ trong từ này
谬
miù
13 nét
absurd
误
wù
9 nét
error, fault, mistake
Từ thường dùng: 谬 · 误
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谬论
miù lùn
misconception; fallacy