Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抹杀

mǒ shā

to erase

Phồn thể: 抹殺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to erase
  • to cover traces
  • to obliterate evidence
  • to expunge
  • to blot out
  • to suppress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抹 · 杀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả