Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摸索

mō suo

to feel about

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel about
  • to grope about
  • to fumble
  • to do things slowly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摸 · 索

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.