Từ tiếng Trung
慕容
mù róng
a branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1] nomadic people
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1] nomadic people
- two-character surname Murong
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慕 · 容
Từ vựng