Từ tiếng Trung
沐浴
mù yù
to bathe; to take a bath
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bathe; to take a bath
- (fig.) to be bathed in; to be immersed in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沐 · 浴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
mù yù
to bathe; to take a bath
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沐 · 浴
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.